側板後片 trắc bản hậu phiến Hán Việt: trắc bản hậu phiến Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 板 (bản) + 後 (hậu) + 片 (phiến)Hán Việttrắc bản hậu phiếnCấu tạo側 + 板 + 後 + 片 · trắc + bản + hậu + phiến nghĩa thành phần: trắc + bản + hậu + phiến Nghĩa EngCihui postpleurella