側生蒴果 trắc sanh sóc quả Hán Việt: trắc sanh sóc quả Tổng quan có thể quả bên Cấu tạo: 側 (trắc) + 生 (sanh) + 蒴 (sóc) + 果 (quả)Hán Việttrắc sanh sóc quảCấu tạo側 + 生 + 蒴 + 果 · trắc + sanh + sóc + quả nghĩa thành phần: trắc + sanh + sóc + quả Nghĩa ViệtCihui có thể quả bên