側詞豔曲 cè cí yàn qǔ · trắc từ diễm khúc Hán Việt: trắc từ diễm khúc · Pinyin: cè cí yàn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 詞 (từ) + 豔 (diễm) + 曲 (khúc)Pinyincè cí yàn qǔHán Việttrắc từ diễm khúcCấu tạo側 + 詞 + 豔 + 曲 · trắc + từ + diễm + khúc nghĩa thành phần: trắc + từ + diễm + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧:不正;艳:艳丽。文词艳丽而流于轻佻。