側足而立

cè zú ér lì trắc túc nhi lập

Hán Việt: trắc túc nhi lập · Pinyin: cè zú ér lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (túc) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容有所畏惧,不敢正立。