側身而行

trắc thân nhi hành

Hán Việt: trắc thân nhi hành

Tổng quan

rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên

Cấu tạo: (trắc) + (thân) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên