側面消息 trắc diện tiêu tức Hán Việt: trắc diện tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việttrắc diện tiêu tứcCấu tạo側 + 面 + 消 + 息 · trắc + diện + tiêu + tức nghĩa thành phần: trắc + diện + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 側面消息 èmiàn xiāoxī n. sidelights