侧面消息

trắc diện tiêu tức

Hán Việt: trắc diện tiêu tức

Tổng quan

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin bên lề
  • Biên soạn sidelights

Eng

  • Cihui 側面消息 èmiàn xiāoxī n. sidelights

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 消息来源 · 消息队列 · 侧面地