侧面进针 trắc diện tiến châm Hán Việt: trắc diện tiến châm Tổng quan độ nghiêng, sự cời lên, sự cào Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 進 (tiến) + 針 (châm)Hán Việttrắc diện tiến châmTừ loạiđộngCấu tạo側 + 面 + 進 + 針 · trắc + diện + tiến + châm nghĩa thành phần: trắc + diện + tiến + châm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đâm kim nghiêngMainlandKaggle Zh-Vi raking Từ liên quan Gần nghĩa侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面部队 · 侧面地 · 侧面平坦的 · 侧面的 · 侧面放电 · 侧面消息