側面進針 trắc diện tiến châm Hán Việt: trắc diện tiến châm Tổng quan độ nghiêng, sự cời lên, sự cào Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 進 (tiến) + 針 (châm)Hán Việttrắc diện tiến châmCấu tạo側 + 面 + 進 + 針 · trắc + diện + tiến + châm nghĩa thành phần: trắc + diện + tiến + châm Nghĩa ViệtCihui độ nghiêng, sự cời lên, sự cào