侧面部队

trắc diện bộ đội

Hán Việt: trắc diện bộ đội

Tổng quan

công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn, vật nằm bên sườn, (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân cánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flanker

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面地 · 侧面平坦的 · 侧面的 · 部队运输船 · 部队锅