僑終蹇謝

qiáo zhōng jiǎn xiè kiều chung kiển tạ

Hán Việt: kiều chung kiển tạ · Pinyin: qiáo zhōng jiǎn xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (chung) + (kiển) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郑国子产(名侨)与秦国蹇叔俱为春秋时名贤。因以"侨终蹇谢"称贤者之死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郑国子产(名侨)与秦国蹇叔俱为春秋时名贤。因以"侨终蹇谢"称贤者之死。