僑資企業

kiều tư xí nghiệp

Hán Việt: kiều tư xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tư) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僑資企業 iáozī qǐyè n. overseas Chinese enterprise/ventures