侮文弄法

wǔ wén nòng fǎ vũ văn lộng pháp

Hán Việt: vũ văn lộng pháp · Pinyin: wǔ wén nòng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (văn) + (lộng) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「侮文」猶「舞文」。「侮文弄法」猶「舞文弄法」。見「舞文弄法」條。01.《梁書.卷三.武帝本紀下》:「致使失理負謗,無由聞達,侮文弄法,因事生姦。」<a name="弄法舞文"> </a>