侮辱某人

vũ nhục mỗ nhân

Hán Việt: vũ nhục mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 侮 (vũ) + 辱 (nhục) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc phạm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bite one's thumb at sb

Eng

  • Cihui bite one's thumb at sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮辱性的 · 某人自己 · 侮辱地 · 侮辱的 · 侮辱性 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境