侯於周服 hầu vu chu phục Hán Việt: hầu vu chu phục Tổng quan Thượng đế đã ban mệnh xuống, (thì Cấu tạo: 侯 (hầu) + 於 (vu) + 周 (chu) + 服 (phục)Hán Việthầu vu chu phụcCấu tạo侯 + 於 + 周 + 服 · hầu + vu + chu + phục nghĩa thành phần: hầu + vu + chu + phục Nghĩa ViệtCihui Thượng đế đã ban mệnh xuống, (thì