侯服玉食
hầu phục ngọc thực
Hán Việt: hầu phục ngọc thực · Pinyin: hóu fú yù shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穿王侯的衣服,吃珍美的食物。形容生活極為奢華。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「侯服玉食,敗俗傷化。」《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「湛族為盛門,性頗豪侈,侯服玉食,窮滋極珍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侯服:王侯之服;玉食:珍美食品。穿王侯的衣服,吃珍贵的食物。形容豪华奢侈的生活。
- Tân Hoa Tự Điển 侯服王侯之服;玉食珍美食品。穿王侯的衣服,吃珍贵的食物。形容豪华奢侈的生活。
Eng
- Cihui 侯服玉食 óufúyùshí f.e. live in extreme luxury