侯爵領地

hóu jué lǐng dìhầu tước lĩnh địa

Hán Việt: hầu tước lĩnh địa · Pinyin: hóu jué lǐng dì

Tổng quan

tước hầu, thái ấp của hầu tước; phiên trấn của hầu tước

Cấu tạo: 侯 (hầu) + 爵 (tước) + 領 (lĩnh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãnh địa hầu tước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marquisate

Đức

  • Handedict Fürstentum

Từ liên quan

Gần nghĩa

侯爵夫人 · 领地授与 · 侯爵未亡人 · 侯爵的身分 · 领地的