侵人犯規 xâm nhân phạm quy Hán Việt: xâm nhân phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 人 (nhân) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtxâm nhân phạm quyCấu tạo侵 + 人 + 犯 + 規 · xâm + nhân + phạm + quy nghĩa thành phần: xâm + nhân + phạm + quy Nghĩa EngCihui 侵人犯規 īnrén fànguī n. <sport> personal foul