侵朝戰爭 xâm triêu chiến tranh Hán Việt: xâm triêu chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 朝 (triêu) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việtxâm triêu chiến tranhCấu tạo侵 + 朝 + 戰 + 爭 · xâm + triêu + chiến + tranh nghĩa thành phần: xâm + triêu + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 侵朝戰爭 īn Cháo zhànzhēng n. war of aggression against Korea