侵權行為
xâm quyền hành vi
Hán Việt: xâm quyền hành vi · Pinyin: qīn quán xíng wéi
Tổng quan
hành vi xâm phạm | xâm phạm (quyền của ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui hành vi xâm phạm | xâm phạm (quyền của ai đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 係指不法侵害他人權益之行為,屬違法行為之一種,侵權行為之被害人對於加害人取得損害賠償請求權。
Eng
- CC-CEDICT tort; infringement (of sb's rights)
- Cihui tort; infringement (of sb's rights)