侵染前的 xâm nhiễm tiền đích Hán Việt: xâm nhiễm tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 染 (nhiễm) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtxâm nhiễm tiền đíchCấu tạo侵 + 染 + 前 + 的 · xâm + nhiễm + tiền + đích nghĩa thành phần: xâm + nhiễm + tiền + đích Nghĩa EngCihui preinfective