侵權現象 qīn quán xiàn xiàng · xâm quyền hiện tượng Hán Việt: xâm quyền hiện tượng · Pinyin: qīn quán xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 權 (quyền) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinqīn quán xiàn xiàngHán Việtxâm quyền hiện tượngCấu tạo侵 + 權 + 現 + 象 · xâm + quyền + hiện + tượng nghĩa thành phần: xâm + quyền + hiện + tượng