侵犯別國 qīn fàn bié guó · xâm phạm biệt quốc Hán Việt: xâm phạm biệt quốc · Pinyin: qīn fàn bié guó Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 別 (biệt) + 國 (quốc)Pinyinqīn fàn bié guóHán Việtxâm phạm biệt quốcCấu tạo侵 + 犯 + 別 + 國 · xâm + phạm + biệt + quốc nghĩa thành phần: xâm + phạm + biệt + quốc