侵犯專利 xâm phạm chuyên lợi Hán Việt: xâm phạm chuyên lợi Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 專 (chuyên) + 利 (lợi)Hán Việtxâm phạm chuyên lợiCấu tạo侵 + 犯 + 專 + 利 · xâm + phạm + chuyên + lợi nghĩa thành phần: xâm + phạm + chuyên + lợi Nghĩa EngCihui 侵犯專利 īnfàn zhuānlì v.o. pattern infringement