侵犯版權 xâm phạm bản quyền Hán Việt: xâm phạm bản quyền Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 版 (bản) + 權 (quyền)Hán Việtxâm phạm bản quyềnCấu tạo侵 + 犯 + 版 + 權 · xâm + phạm + bản + quyền nghĩa thành phần: xâm + phạm + bản + quyền Nghĩa EngCihui 侵犯版權 īnfàn bǎnquán v.o. infringe a copyright