侵犯邊境 qīn fàn biān jìng · xâm phạm biên cảnh Hán Việt: xâm phạm biên cảnh · Pinyin: qīn fàn biān jìng Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 邊 (biên) + 境 (cảnh)Pinyinqīn fàn biān jìngHán Việtxâm phạm biên cảnhCấu tạo侵 + 犯 + 邊 + 境 · xâm + phạm + biên + cảnh nghĩa thành phần: xâm + phạm + biên + cảnh