侵犯領空 qīn fàn lǐng kōng · xâm phạm lĩnh không Hán Việt: xâm phạm lĩnh không · Pinyin: qīn fàn lǐng kōng Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 領 (lĩnh) + 空 (không)Pinyinqīn fàn lǐng kōngHán Việtxâm phạm lĩnh khôngCấu tạo侵 + 犯 + 領 + 空 · xâm + phạm + lĩnh + không nghĩa thành phần: xâm + phạm + lĩnh + không