侵略主義
xâm lược chủ nghĩa
Hán Việt: xâm lược chủ nghĩa
Tổng quan
phần tử sô,vanh hiếu chiến, trời ơi, sô,vanh hiếu chiến, hào nhoáng loè loẹt
Nghĩa
Việt
- Cihui phần tử sô,vanh hiếu chiến, trời ơi, sô,vanh hiếu chiến, hào nhoáng loè loẹt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以侵略他國為目的而為積極行動者,稱為「侵略主義」。分領土侵略、經濟侵略、政治侵略等。
Eng
- Cihui 侵略主義 īnlüèzhǔyì n. jingoism