侵略戰爭

qīn lüè zhàn zhēng xâm lược chiến tranh

Hán Việt: xâm lược chiến tranh · Pinyin: qīn lüè zhàn zhēng

Tổng quan

chiến tranh xâm lược

Cấu tạo: (xâm) + (lược) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh xâm lược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以掠夺和奴役他国人民为目的而进行的战争。一切侵略战争都是非正义的战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以掠夺和奴役他国人民为目的而进行的战争。一切侵略战争都是非正义的战争。

Eng

  • CC-CEDICT war of aggression
  • Cihui 侵略戰爭 īnlüè zhànzhēng n. a war of aggression/invasion M:²chǎng