侵肌透骨
xâm cơ thấu cốt
Hán Việt: xâm cơ thấu cốt
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穿透肌肉筋骨。形容寒意逼人。《紅樓夢》第五一回:「忽然一陣微風,只覺侵肌透骨,不禁毛骨森然。」
Eng
- Cihui 侵肌透骨 īnjītòugǔ f.e. be chilled to the bone
Hán Việt: xâm cơ thấu cốt