侵蝕深度 qīn shí shēn dù · xâm thực thâm độ Hán Việt: xâm thực thâm độ · Pinyin: qīn shí shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinqīn shí shēn dùHán Việtxâm thực thâm độCấu tạo侵 + 蝕 + 深 + 度 · xâm + thực + thâm + độ nghĩa thành phần: xâm + thực + thâm + độ