侵蚀深度

qīn shí shēn dùxâm thực thâm độ

Hán Việt: xâm thực thâm độ · Pinyin: qīn shí shēn dù

Tổng quan

Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 深 (thâm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ sâu xói mòn

Đức

  • Handedict Angriffstiefe

Từ liên quan

Gần nghĩa

侵蚀作用 · 侵蚀能力 · 深度学习 · 侵蚀地 · 侵蚀度 · 侵蚀物 · 侵蚀的 · 深度尺