侵蝕能力 xâm thực năng lực Hán Việt: xâm thực năng lực Tổng quan xem erosive Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtxâm thực năng lựcCấu tạo侵 + 蝕 + 能 + 力 · xâm + thực + năng + lực nghĩa thành phần: xâm + thực + năng + lực Nghĩa ViệtCihui xem erosive