侵蚀能力

xâm thực năng lực

Hán Việt: xâm thực năng lực

Tổng quan

xem erosive

Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng xói mòn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi erosiveness

Từ liên quan

Gần nghĩa

侵蚀作用 · 侵蚀地 · 侵蚀度 · 侵蚀物 · 侵蚀的 · 侵蚀深度 · 能力不灭 · 能力不足