侵襲前的 xâm tập tiền đích Hán Việt: xâm tập tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 襲 (tập) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtxâm tập tiền đíchCấu tạo侵 + 襲 + 前 + 的 · xâm + tập + tiền + đích nghĩa thành phần: xâm + tập + tiền + đích Nghĩa EngCihui preinvasive