便於保養 biàn yú bǎo yǎng · tiện vu bảo dưỡng Hán Việt: tiện vu bảo dưỡng · Pinyin: biàn yú bǎo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 於 (vu) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng)Pinyinbiàn yú bǎo yǎngHán Việttiện vu bảo dưỡngCấu tạo便 + 於 + 保 + 養 · tiện + vu + bảo + dưỡng nghĩa thành phần: tiện + vu + bảo + dưỡng