便僻側媚

biàn pì cè mèi tiện tích trắc mị

Hán Việt: tiện tích trắc mị · Pinyin: biàn pì cè mèi

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (tích) + (trắc) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 便僻:顺人之所欲,避人之所恶;侧媚:奸邪谄媚。指逢迎谄媚或逢迎谄媚的人。