便宜事兒 tiện nghi sự nhi Hán Việt: tiện nghi sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttiện nghi sự nhiCấu tạo便 + 宜 + 事 + 兒 · tiện + nghi + sự + nhi nghĩa thành phần: tiện + nghi + sự + nhi Nghĩa EngCihui 便宜事兒 iányishìr n. <coll.> good/easy thing M:²jiàn