便攜相機 biàn xié xiāng jī · tiện huề tương ki Hán Việt: tiện huề tương ki · Pinyin: biàn xié xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 攜 (huề) + 相 (tương) + 機 (ki)Pinyinbiàn xié xiāng jīHán Việttiện huề tương kiCấu tạo便 + 攜 + 相 + 機 · tiện + huề + tương + ki nghĩa thành phần: tiện + huề + tương + ki