便民措施

tiện dân thố thi

Hán Việt: tiện dân thố thi

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (dân) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 便民措施 iànmín cuòshī n. measures aimed at making things convenient for the masses