便衣人員 tiện y nhân viên Hán Việt: tiện y nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 衣 (y) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việttiện y nhân viênCấu tạo便 + 衣 + 人 + 員 · tiện + y + nhân + viên nghĩa thành phần: tiện + y + nhân + viên Nghĩa EngCihui 便衣人員 iànyī rényuán n. plainclothesman