便衣偵探 tiện y trinh tham Hán Việt: tiện y trinh tham Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 衣 (y) + 偵 (trinh) + 探 (tham)Hán Việttiện y trinh thamCấu tạo便 + 衣 + 偵 + 探 · tiện + y + trinh + tham nghĩa thành phần: tiện + y + trinh + tham Nghĩa EngCihui 便衣偵探 iànyī zhēntàn n. plainclothes detective M:¹ge/¹míng/²wèi