便衣刑警

tiện y hình cảnh

Hán Việt: tiện y hình cảnh

Tổng quan

công an mật; mật thám mặc thường phục

Cấu tạo: 便 (tiện) + (y) + (hình) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công an mật; mật thám mặc thường phục