便衣警察
tiện y cảnh sát
Hán Việt: tiện y cảnh sát · Pinyin: biàn yī jǐng chá
Tổng quan
cảnh sát mặc thường phục
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh sát mặc thường phục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱不穿制服執勤的警察人員。如:「群眾中,夾雜一些便衣警察執行採證工作。」
Eng
- CC-CEDICT plain-clothed policeman
- Cihui plain-clothed policeman