便辭巧說 biàn cí qiǎo shuō · tiện từ xảo thuyết Hán Việt: tiện từ xảo thuyết · Pinyin: biàn cí qiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 辭 (từ) + 巧 (xảo) + 說 (thuyết)Pinyinbiàn cí qiǎo shuōHán Việttiện từ xảo thuyếtCấu tạo便 + 辭 + 巧 + 說 · tiện + từ + xảo + thuyết nghĩa thành phần: tiện + từ + xảo + thuyết