便還就孤 bian huan jiu gu · tiện hoàn tựu cô Hán Việt: tiện hoàn tựu cô · Pinyin: bian huan jiu gu Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 還 (hoàn) + 就 (tựu) + 孤 (cô)Pinyinbian huan jiu guHán Việttiện hoàn tựu côCấu tạo便 + 還 + 就 + 孤 · tiện + hoàn + tựu + cô nghĩa thành phần: tiện + hoàn + tựu + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就撤回到我这里.