便道过访

tiện đạo quá phóng

Hán Việt: tiện đạo quá phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 道 (đạo) + 過 (quá) + 訪 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiện đường ghé thăm
  • Biên soạn 便道過訪 iàndàoguòfǎng f.e. drop in; pay an informal visit

Eng

  • Cihui 便道過訪 iàndàoguòfǎng f.e. drop in; pay an informal visit

Từ liên quan

Gần nghĩa

便道儿