便道過訪

tiện đạo quá phóng

Hán Việt: tiện đạo quá phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (đạo) + (quá) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 便道過訪 iàndàoguòfǎng f.e. drop in; pay an informal visit