係數矩陣 xì shù jǔ zhèn · hệ sổ củ trận Hán Việt: hệ sổ củ trận · Pinyin: xì shù jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 數 (sổ) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxì shù jǔ zhènHán Việthệ sổ củ trậnCấu tạo係 + 數 + 矩 + 陣 · hệ + sổ + củ + trận nghĩa thành phần: hệ + sổ + củ + trận