促代謝的 xúc đại tạ đích Hán Việt: xúc đại tạ đích Tổng quan (sinh học) kích thích chuyển hoá Cấu tạo: 促 (xúc) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việtxúc đại tạ đíchCấu tạo促 + 代 + 謝 + 的 · xúc + đại + tạ + đích nghĩa thành phần: xúc + đại + tạ + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh học) kích thích chuyển hoá