促分泌素 xúc phân bí tố Hán Việt: xúc phân bí tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 素 (tố)Hán Việtxúc phân bí tốCấu tạo促 + 分 + 泌 + 素 · xúc + phân + bí + tố nghĩa thành phần: xúc + phân + bí + tố Nghĩa EngCihui sercretogogue