促心動的 xúc tâm động đích Hán Việt: xúc tâm động đích Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 心 (tâm) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtxúc tâm động đíchCấu tạo促 + 心 + 動 + 的 · xúc + tâm + động + đích nghĩa thành phần: xúc + tâm + động + đích Nghĩa EngCihui cardiocinetic