促性腺素 xúc tính tuyến tố Hán Việt: xúc tính tuyến tố Tổng quan như gonadotrophin Cấu tạo: 促 (xúc) + 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)Hán Việtxúc tính tuyến tốCấu tạo促 + 性 + 腺 + 素 · xúc + tính + tuyến + tố nghĩa thành phần: xúc + tính + tuyến + tố Nghĩa ViệtCihui như gonadotrophin