促成技能

xúc thành kĩ năng

Hán Việt: xúc thành kĩ năng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (thành) + (kĩ) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 促成技能 ùchéng jìnéng n. <lg.> enabling skills