促溶解素 xúc dong giải tố Hán Việt: xúc dong giải tố Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 溶 (dong) + 解 (giải) + 素 (tố)Hán Việtxúc dong giải tốCấu tạo促 + 溶 + 解 + 素 · xúc + dong + giải + tố nghĩa thành phần: xúc + dong + giải + tố Nghĩa EngCihui auxilysin